越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“công phá” (1)
công phá
英语
动attack
Quân đội đang công phá thành phố.
The army is attacking the city.
相关词“công phá” (0)
未找到相关词。
短语“công phá” (1)
Quân đội đang công phá thành phố.
The army is attacking the city.
